lily of the nile

lily of the nile

A gardener plants a lily of the nile in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Lily of the Nile (hoa loa kèn sông Nile) tên gọi chung cho bất kỳ loài cây nào thuộc chi Agapanthus, đặc điểm các chùm hoa hình tán (umbel) với những bông hoa màu xanh dương đến tím rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những bông hoa loa kèn sông Nile đang nở rộ.)
  • ( ấy trồng vài cây loa kèn sông Nile dọc lối đi để tạo điểm nhấn màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as resilient as a lily of the nile": được dùng để chỉ sự bền bỉ, dễ trồng chịu hạn tốt của loài cây này.
    • Despite the drought, the garden remained lush, as resilient as a lily of the nile. (Bất chấp hạn hán, khu vườn vẫn xanh tốt, bền bỉ như một cây loa kèn sông Nile.)
Biến thể từ gần giống
  • Agapanthus (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng để gọi chung các loài lily of the nile.

    • The agapanthus is native to South Africa. (Cây agapanthus nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • African lily (danh từ): tên gọi khác của lily of the nile, nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi.

    • The African lily is a popular ornamental plant. (Hoa loa kèn châu Phi một loại cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Agapanthus: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Hoa loa kèn châu Phi: tên gọi phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lily of the nile".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lily of the nile".